Được mệnh danh là Cánh chim họa mi của Nam Mỹ, Graciela Susana là một trong nghệ sĩ nước ngoài hiếm hoi thành công tại Nhật Bản. Nhờ những bản phóng tác sang tiếng Nhật, cô đã giúp phổ biến thể điệu tango và các khúc nhạc dân gian tai xứ Phù Tang. Trong số những giai điệu của cô từng được đặt thêm lời Việt, nổi tiếng nhất vẫn là hai nhạc phẩm "Đi trong mùa thu" và "Vĩnh biệt tình ta".
Sinh trưởng tại Buenos Aires trong một gia đình nhạc sĩ, Graciela Susana Ambrosio (1953-2024) từ thời còn nhỏ đã thừa hưởng năng khiếu nghệ thuật của thân phụ (Ricardo Ambrosio), nguyên là ca sĩ và nghệ sĩ dương cầm trong dàn nhạc của Tito Cosentino, nổi tiếng ở thủ đô Argentina. Thời niên thiếu, Graciela thường đi biểu diễn cùng với chị ruột (Cristina Ambrosio) trong ban song ca Las Hermanitas Ambrosio. Ban đầu hát dân ca Nam Mỹ, Graciela sau đó chuyển sang dòng nhạc tango, khi khởi nghiệp solo. Nhờ được đào tạo bài bản với các bậc thầy tango (Ángel Kelo Palacios, Roberto Lara và Alba Vellón), Graciela đoạt giải Tài năng mới nhân kỳ Liên hoan âm nhạc Tango La Falda năm 1970.
Vào năm 18 tuổi, Graciela Susana thực hiện bước đột phá ngoạn mục khi lọt vào mắt của nam danh ca người Nhật Yōichi Sugawara. Ông xiêu lòng trước màn trình diễn của Graciela tại một quán nhạc tango (El Viejo Almacén) nổi tiếng ở Buenos Aires. Ông Yōichi sau đó đã mời Graciela đến Tokyo, giúp cô chinh phuc thị trường Nhật Bản, đánh dấu bước khởi đầu cho một sự nghiệp quốc tế, kéo dài trong nhiều thập niên liền.
Đặt chân lên xứ hoa anh đào, Graciela ký hợp đồng ghi âm với công ty Toshiba-EMI, thành công ngay từ những album phòng thu tiếng Nhật đầu tiên, trong đó có tập nhạc "Adoro, La Reine de Saba" phát hành vào năm 1973. Kết hợp tango, dân ca và nhạc folk, abum ăn khách này trụ vững trên bảng xếp hạng Oricon của Nhật Bản trong vòng hơn 3 năm, lập kỷ lục số bán với hơn một triệu bản. Nhạc phẩm chủ đề "Adoro" từng được tác giả Phạm Duy chuyển lời thành giai điệu "Vĩnh biệt tình ta".
Sau một thời gian lập nghiệp tại Tokyo, Graciela Susana tập trung vào việc học thêm tiếng Nhật. Vào năm 1982, cô nhận giải thưởng của đài truyền hình NHK dành cho nghệ sĩ nước ngoài xuất sắc nhất nhờ màn trình diễn "Hitori/goto". Đầu thập niên 1990, nhờ nói thông thạo tiếng Nhật, Graciela Susana đã dẫn chương trình phát thanh trên đài NHK trong vòng 3 năm liền, quảng bá tango và dòng nhạc La Tinh thông qua các cuộc phỏng vấn các nghệ sĩ trứ danh Nam Mỹ như Quilapayún hay Paco de Lucía.
Nhờ thu hút đông đảo người hâm mộ trung thành, Graciela Susana thường đi biểu diễn thường xuyên tại nhiều liên hoan khắp Nhật Bản. Cũng từ đó, Graciela chuyên phóng tác các điệu tango kinh điển như "La Cumparsita" hay "Caminito" sang tiếng Nhật. Các album chuyên đề dành cho thị trường Nhật Bản càng củng cố uy tín của Graciela như một nghệ sĩ nước ngoài hát tiếng Nhật điêu luyện, nhờ vậy mà các album phòng thu của Graciela những năm 1990 đều thành công rực rỡ như Amor (1991), Ai no Uta wo Ima Anata ni (1992), Seijo to Yobarete (1996), hoà quyện phong cách tango, chất trữ tình của dòng nhạc La Tinh với nhạc pop Nhật Bản. Tuy không còn thuần chất tango Argentina, nhưng lối diễn giải này vẫn tràn đầy cảm xúc, giúp các bản tango kinh điển chinh phục được thêm nhiều khán giả châu Á.
Sau nhiều năm lập nghiệp ở Nhật Bản, Graciela trở về quê nhà vào năm 2011. Tuy không hẳn giải nghệ, nhưng Graciela dần xa lánh ánh đèn sân khấu vì lý do sức khỏe. Vào cuối năm 2024, nghệ sĩ này đột ngột qua đời do lâm bạo bệnh tại Buenos Aires, ở tuổi 71.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Graciela Susana đã thu âm hơn 60 album, nhận được nhiều đĩa vàng cũng như nhiều giải thưởng quan trọng. Chất giọng trầm ấm của Graciela chỉ cần có tiếng đệm của đàn ghi ta, tạo ra được những cảm xúc khó tả, như tiếng hót mượt mà của loài họa mi Argentina.